劍膽琴心

jiàn dǎn qín xīn kiếm đảm cầm tâm

Hán Việt: kiếm đảm cầm tâm · Pinyin: jiàn dǎn qín xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiếm) + (đảm) + (cầm) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 既有英雄膽識,又有儒雅情致。比喻俠骨柔情,文武雙全。也作「琴心劍膽」。