力不從願

lì bù cóng yuàn lực bất tòng nguyện

Hán Việt: lực bất tòng nguyện · Pinyin: lì bù cóng yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lực) + (bất) + (tòng) + (nguyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从:依从、顺从。心里想做,但是力量够不上。