力不及心

lì bù jí xīn lực bất cập tâm

Hán Việt: lực bất cập tâm · Pinyin: lì bù jí xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lực) + (bất) + (cập) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「力不從心」。見「力不從心」條。01.唐.顧陶〈唐詩類選後序〉:「僻遠孤儒,有志難就,粗隨所見,不可殫論。終愧力不及心,庶非耳目之過也。」<a name="力不副心"> </a>