力不從願

lì bù cóng yuàn lực bất tòng nguyện

Hán Việt: lực bất tòng nguyện · Pinyin: lì bù cóng yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lực) + (bất) + (tòng) + (nguyện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心裡想做某事,力量卻無法達到。《晉書.卷六二.劉琨傳》:「徒懷憤踊,力不從願,慚怖征營,痛心疾首,形留所在,神馳寇庭。」也作「力不副心」、「力不從心」。