力不自勝

lì bù zì shèng lực bất tự thắng

Hán Việt: lực bất tự thắng · Pinyin: lì bù zì shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (lực) + (bất) + (tự) + (thắng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人力量不足而使得自己經受不起。宋.張敦頤《六朝事跡.靈異門第九.郗氏化蛇》:「無飲食可實口,無窟穴可庇身,飢窘困迫,力不自勝。」