力不逮心

lì bù dài xīn lực bất đãi tâm

Hán Việt: lực bất đãi tâm · Pinyin: lì bù dài xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lực) + (bất) + (đãi) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「力不從心」。見「力不從心」條。01.宋.歐陽修〈亳州乞致仕第四表〉:「雖天地之施無私,恩非責報;而犬馬之微自效,力不逮心。」