力爭上流

lực tranh thượng lưu

Hán Việt: lực tranh thượng lưu

Tổng quan

Cấu tạo: (lực) + (tranh) + (thượng) + (lưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 力爭上流 ìzhēngshàngliú f.e. strive for progress; aim high