力分勢弱 lì fēn shì ruò · lực phân thế nhược Hán Việt: lực phân thế nhược · Pinyin: lì fēn shì ruò Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 分 (phân) + 勢 (thế) + 弱 (nhược)Pinyinlì fēn shì ruòHán Việtlực phân thế nhượcCấu tạo力 + 分 + 勢 + 弱 · lực + phân + thế + nhược nghĩa thành phần: lực + phân + thế + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分:分开。力量分散势力就减弱。