力分勢弱
lực phân thế nhược
Hán Việt: lực phân thế nhược · Pinyin: lì fēn shì ruò
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 力量分散,勢力減弱。《舊唐書.卷五六.列傳.杜伏威》:「今同苦隋政,各興大義,力分勢弱,常恐見擒,何不合以為強,則不患隋軍相制。」
Hán Việt: lực phân thế nhược · Pinyin: lì fēn shì ruò