力半功倍 lì bàn gōng bèi · lực bán công bội Hán Việt: lực bán công bội · Pinyin: lì bàn gōng bèi Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 半 (bán) + 功 (công) + 倍 (bội)Pinyinlì bàn gōng bèiHán Việtlực bán công bộiCấu tạo力 + 半 + 功 + 倍 · lực + bán + công + bội nghĩa thành phần: lực + bán + công + bội Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「事半功倍」。見「事半功倍」條。