力可拉敏 lực khả lạp mẫn Hán Việt: lực khả lạp mẫn Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 可 (khả) + 拉 (lạp) + 敏 (mẫn)Hán Việtlực khả lạp mẫnCấu tạo力 + 可 + 拉 + 敏 · lực + khả + lạp + mẫn nghĩa thành phần: lực + khả + lạp + mẫn Nghĩa EngCihui dihydrogalanthamine