力图发迹 lực đồ phát tích Hán Việt: lực đồ phát tích Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 圖 (đồ) + 發 (phát) + 跡 (tích)Hán Việtlực đồ phát tíchTừ loạitínhCấu tạo力 + 圖 + 發 + 跡 · lực + đồ + phát + tích nghĩa thành phần: lực + đồ + phát + tích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mưu cầu phát đạtMainlandKaggle Zh-Vi seek one's fortuneEngCihui seek one's fortune Từ liên quan Gần nghĩa发迹变泰 · 發跡變泰