力在於靜 lì zài yú jìng · lực tại vu tĩnh Hán Việt: lực tại vu tĩnh · Pinyin: lì zài yú jìng Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 在 (tại) + 於 (vu) + 靜 (tĩnh)Pinyinlì zài yú jìngHán Việtlực tại vu tĩnhCấu tạo力 + 在 + 於 + 靜 · lực + tại + vu + tĩnh nghĩa thành phần: lực + tại + vu + tĩnh