力士额珠喻

lực sĩ ngạch châu dụ

Hán Việt: lực sĩ ngạch châu dụ

Tổng quan

lực sĩ ngạch châu dụ (傳說)見額上珠條。☸

Cấu tạo: (lực) + (sĩ) + (ngạch) + (châu) + (dụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực sĩ ngạch châu dụ (傳說)見額上珠條。☸