力大如牛 lì dà rú niú · lực đại như ngưu Hán Việt: lực đại như ngưu · Pinyin: lì dà rú niú Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 大 (đại) + 如 (như) + 牛 (ngưu)Pinyinlì dà rú niúHán Việtlực đại như ngưuCấu tạo力 + 大 + 如 + 牛 · lực + đại + như + ngưu nghĩa thành phần: lực + đại + như + ngưu