力盡神危

lì jìn shén wēi lực tận thần nguy

Hán Việt: lực tận thần nguy · Pinyin: lì jìn shén wēi

Tổng quan

(thành ngữ) kiệt sức về thể chất và tinh thần

Cấu tạo: (lực) + (tận) + (thần) + (nguy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) kiệt sức về thể chất và tinh thần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 危:危急。气力用尽,神色危急。形容用心用力过度,体力不支的样子。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) physically and mentally exhausted
  • Cihui (idiom) physically and mentally exhausted