力盡筋疲
lực tận cân bì
Hán Việt: lực tận cân bì · Pinyin: lì jìn jīn pí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尽:完;筋:筋骨。形容非常疲乏,一点力气也没有了。
- Tân Hoa Tự Điển 1.气力用尽,十分疲乏。
- Tân Hoa Tự Điển 尽完;筋筋骨。形容非常疲乏,一点力气也没有了。
Eng
- Cihui 力盡筋疲 ìjìnjīnpí f.e. be exhausted, worn out, dog-tired