力屈勢窮 lì qū shì qióng · lực khuất thế cùng Hán Việt: lực khuất thế cùng · Pinyin: lì qū shì qióng Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 屈 (khuất) + 勢 (thế) + 窮 (cùng)Pinyinlì qū shì qióngHán Việtlực khuất thế cùngCấu tạo力 + 屈 + 勢 + 窮 · lực + khuất + thế + cùng nghĩa thành phần: lực + khuất + thế + cùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 力量和势力都已穷尽。