力屈道窮 lì qū dào qióng · lực khuất đạo cùng Hán Việt: lực khuất đạo cùng · Pinyin: lì qū dào qióng Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 屈 (khuất) + 道 (đạo) + 窮 (cùng)Pinyinlì qū dào qióngHán Việtlực khuất đạo cùngCấu tạo力 + 屈 + 道 + 窮 · lực + khuất + đạo + cùng nghĩa thành phần: lực + khuất + đạo + cùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道:途径、办法;屈:穷尽。力量办法都已用完。