力把頭兒 lực bả đầu nhi Hán Việt: lực bả đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 把 (bả) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtlực bả đầu nhiCấu tạo力 + 把 + 頭 + 兒 · lực + bả + đầu + nhi nghĩa thành phần: lực + bả + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 力把頭兒 ìbatóur ►See lìbatóu