力拓集團 lì tuò jí tuán · lực thác tập đoàn Hán Việt: lực thác tập đoàn · Pinyin: lì tuò jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 拓 (thác) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinlì tuò jí tuánHán Việtlực thác tập đoànCấu tạo力 + 拓 + 集 + 團 · lực + thác + tập + đoàn nghĩa thành phần: lực + thác + tập + đoàn