力拙才鮮 lực chuyết tài tiên Hán Việt: lực chuyết tài tiên Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 拙 (chuyết) + 才 (tài) + 鮮 (tiên)Hán Việtlực chuyết tài tiênCấu tạo力 + 拙 + 才 + 鮮 · lực + chuyết + tài + tiên nghĩa thành phần: lực + chuyết + tài + tiên Nghĩa EngCihui 力拙才鮮 ìzhuōcáixiǎn f.e. weak in strength and lacking in ability