力攙顛危 lực sam điên nguy Hán Việt: lực sam điên nguy Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 攙 (sam) + 顛 (điên) + 危 (nguy)Hán Việtlực sam điên nguyCấu tạo力 + 攙 + 顛 + 危 · lực + sam + điên + nguy nghĩa thành phần: lực + sam + điên + nguy Nghĩa EngCihui 力攙顛危 ìchāndiānwēi f.e. try one's best to support the feeble and the doddering