力敵萬夫
lực địch vạn phu
Hán Việt: lực địch vạn phu · Pinyin: lì dí wàn fū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容勇力超人。
Eng
- Cihui 力敵萬夫 ìdíwànfū f.e. matchlessly brave/powerful; too powerful to be defeated
Hán Việt: lực địch vạn phu · Pinyin: lì dí wàn fū