力敵千鈞

lì dí qiān jūn lực địch thiên quân

Hán Việt: lực địch thiên quân · Pinyin: lì dí qiān jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (lực) + (địch) + (thiên) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敌:抵挡;钧:古代重量单位,合当时三斤。形容力气大,能抵挡住几万斤。
  • Tân Hoa Tự Điển 敌抵挡;钧古代重量单位,合当时三斤。形容力气大,能抵挡住几万斤。