力敏元件 lực mẫn nguyên kiện Hán Việt: lực mẫn nguyên kiện Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 敏 (mẫn) + 元 (nguyên) + 件 (kiện)Hán Việtlực mẫn nguyên kiệnCấu tạo力 + 敏 + 元 + 件 · lực + mẫn + nguyên + kiện nghĩa thành phần: lực + mẫn + nguyên + kiện Nghĩa EngCihui piezosensor