力敵千鈞 lì dí qiān jūn · lực địch thiên quân Hán Việt: lực địch thiên quân · Pinyin: lì dí qiān jūn Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 敵 (địch) + 千 (thiên) + 鈞 (quân)Pinyinlì dí qiān jūnHán Việtlực địch thiên quânCấu tạo力 + 敵 + 千 + 鈞 · lực + địch + thiên + quân nghĩa thành phần: lực + địch + thiên + quân