力气很大 lực khí ngận đại Hán Việt: lực khí ngận đại Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 氣 (khí) + 很 (ngận) + 大 (đại)Hán Việtlực khí ngận đạiTừ loạithànhCấu tạo力 + 氣 + 很 + 大 · lực + khí + ngận + đại nghĩa thành phần: lực + khí + ngận + đại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rất khỏeMainlandKaggle Zh-Vi with great deal of beefEngCihui with great deal of beef Từ liên quan Gần nghĩa力气活 · 力氣活 · 很大的 · 力气活儿 · 很大的不便