力气活儿

lì qì huó erlực khí hoạt nhi

Hán Việt: lực khí hoạt nhi · Pinyin: lì qì huó er

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

费力的体力劳动:从前的搬运工干的都是~。

Cấu tạo: 力 (lực) + 氣 (khí) + 活 (hoạt) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 việc nặng
  • Biên soạn ►See lìqihuó

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 费力的体力劳动:从前的搬运工干的都是~。

Eng

  • Cihui 力氣活兒 ìqihuór ►See lìqihuó

Từ liên quan

Gần nghĩa

力气活 · 力氣活 · 活兒子 · 力气很大