力氣活兒 lì qì huó er · lực khí hoạt nhi Hán Việt: lực khí hoạt nhi · Pinyin: lì qì huó er Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 氣 (khí) + 活 (hoạt) + 兒 (nhi)Pinyinlì qì huó erHán Việtlực khí hoạt nhiCấu tạo力 + 氣 + 活 + 兒 · lực + khí + hoạt + nhi nghĩa thành phần: lực + khí + hoạt + nhi Nghĩa EngCihui 力氣活兒 ìqihuór ►See lìqihuó