力求一逞

lực cầu nhất sính

Hán Việt: lực cầu nhất sính

Tổng quan

Cấu tạo: (lực) + (cầu) + (nhất) + (sính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 力求一逞 ìqiúyīchěng f.e. make every possible effort to succeed