力波羅蜜

lực ba la mật

Hán Việt: lực ba la mật

Tổng quan

(術語)十波羅蜜之一。☸

Cấu tạo: 力 (lực) + 波 (ba) + 罗 (la) + 蜜 (mật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)十波羅蜜之一。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

力波羅蜜菩薩 · 力波啤酒 · 罗蜜欧