力疾從事 lì jí cóng shì · lực tật tòng sự Hán Việt: lực tật tòng sự · Pinyin: lì jí cóng shì Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 疾 (tật) + 從 (tòng) + 事 (sự)Pinyinlì jí cóng shìHán Việtlực tật tòng sựCấu tạo力 + 疾 + 從 + 事 · lực + tật + tòng + sự nghĩa thành phần: lực + tật + tòng + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 力疾:带病坚持。形容克服病痛,坚持工作。