力疾奔走 lực tật bôn tẩu Hán Việt: lực tật bôn tẩu Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 疾 (tật) + 奔 (bôn) + 走 (tẩu)Hán Việtlực tật bôn tẩuCấu tạo力 + 疾 + 奔 + 走 · lực + tật + bôn + tẩu nghĩa thành phần: lực + tật + bôn + tẩu Nghĩa EngCihui 力疾奔走 ìjíbēnzǒu f.e. run about despite illness