力疾奔走

lực tật bôn tẩu

Hán Việt: lực tật bôn tẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (lực) + (tật) + (bôn) + (tẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 力疾奔走 ìjíbēnzǒu f.e. run about despite illness