力疾從公

lì jí cóng gōng lực tật tòng công

Hán Việt: lực tật tòng công · Pinyin: lì jí cóng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lực) + (tật) + (tòng) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 力疾從公 ìjícónggōng f.e. perform official duties despite illness