力窮勢孤

lì qióng shì gū lực cùng thế cô

Hán Việt: lực cùng thế cô · Pinyin: lì qióng shì gū

Tổng quan

Cấu tạo: (lực) + (cùng) + (thế) + (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 力量耗尽,势力孤单。常形容受挫后得不到援助的窘迫处境。