力笨兒頭

lực bổn nhi đầu

Hán Việt: lực bổn nhi đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (lực) + (bổn) + (nhi) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 力笨兒頭 ìbènrtóu n. <topo.> greenhorn; layman; amateur