力线通量

lì xiàn tōng liànglực tuyến thông lượng

Hán Việt: lực tuyến thông lượng · Pinyin: lì xiàn tōng liàng

Tổng quan

Cấu tạo: 力 (lực) + 線 (tuyến) + 通 (thông) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông lượng lực

Đức

  • Handedict Kraftfluss (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

通量计 · 通量图 · 通量栅