力線通量 lì xiàn tōng liàng · lực tuyến thông lượng Hán Việt: lực tuyến thông lượng · Pinyin: lì xiàn tōng liàng Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 線 (tuyến) + 通 (thông) + 量 (lượng)Pinyinlì xiàn tōng liàngHán Việtlực tuyến thông lượngCấu tạo力 + 線 + 通 + 量 · lực + tuyến + thông + lượng nghĩa thành phần: lực + tuyến + thông + lượng