力能扛鼎

lì néng gāng dǐng lực năng giang đỉnh

Hán Việt: lực năng giang đỉnh · Pinyin: lì néng gāng dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (lực) + (năng) + (giang) + (đỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扛:用双手举起沉重的东西;鼎:三足两耳的青铜器。形容气力特别大。亦比喻笔力雄健。
  • Tân Hoa Tự Điển 扛用双手举起沉重的东西;鼎三足两耳的青铜器。形容气力特别大。亦比喻笔力雄健。