力能勝貧 lì néng shèng pín · lực năng thắng bần Hán Việt: lực năng thắng bần · Pinyin: lì néng shèng pín Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 能 (năng) + 勝 (thắng) + 貧 (bần)Pinyinlì néng shèng pínHán Việtlực năng thắng bầnCấu tạo力 + 能 + 勝 + 貧 · lực + năng + thắng + bần nghĩa thành phần: lực + năng + thắng + bần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 力:力气,引申为勤劳。勤劳肯出力气可免于贫穷。