力行不怠 lực hành bất đãi Hán Việt: lực hành bất đãi Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 行 (hành) + 不 (bất) + 怠 (đãi)Hán Việtlực hành bất đãiCấu tạo力 + 行 + 不 + 怠 · lực + hành + bất + đãi nghĩa thành phần: lực + hành + bất + đãi Nghĩa EngCihui 力行不怠 ìxíngbùdài f.e. do sth. persistently