力行身体 lì xíng shēn tǐ · lực hành thân thể Hán Việt: lực hành thân thể · Pinyin: lì xíng shēn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 行 (hành) + 身 (thân) + 体 (thể)Pinyinlì xíng shēn tǐHán Việtlực hành thân thểCấu tạo力 + 行 + 身 + 体 · lực + hành + thân + thể nghĩa thành phần: lực + hành + thân + thể Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 即「身體力行」。見「身體力行」條。