力謀圖報 lực mưu đồ báo Hán Việt: lực mưu đồ báo Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 謀 (mưu) + 圖 (đồ) + 報 (báo)Hán Việtlực mưu đồ báoCấu tạo力 + 謀 + 圖 + 報 · lực + mưu + đồ + báo nghĩa thành phần: lực + mưu + đồ + báo Nghĩa EngCihui 力謀圖報 ìmóutúbào f.e. do one's utmost to show one's gratitude