力謀圖報

lực mưu đồ báo

Hán Việt: lực mưu đồ báo

Tổng quan

Cấu tạo: (lực) + (mưu) + (đồ) + (báo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 力謀圖報 ìmóutúbào f.e. do one's utmost to show one's gratitude