力蹙勢窮

lì cù shì qióng lực túc thế cùng

Hán Việt: lực túc thế cùng · Pinyin: lì cù shì qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (lực) + (túc) + (thế) + (cùng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 力量威勢局促窮盡而不得伸展。唐.柳宗元〈與友人論為文書〉:「率皆縱臾而不克,躑躅而不進,力蹙勢窮,吞志而沒。」