力軟筋麻

lì ruǎn jīn má lực nhuyễn cân ma

Hán Việt: lực nhuyễn cân ma · Pinyin: lì ruǎn jīn má

Tổng quan

Cấu tạo: (lực) + (nhuyễn) + (cân) + (ma)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 力氣疲軟,筋肉麻痺。形容體力透支過多,以致精力耗盡。《西遊記》第一五回:「那條龍力軟筋麻,不能抵敵。」