力軟筋麻 lì ruǎn jīn má · lực nhuyễn cân ma Hán Việt: lực nhuyễn cân ma · Pinyin: lì ruǎn jīn má Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 軟 (nhuyễn) + 筋 (cân) + 麻 (ma)Pinyinlì ruǎn jīn máHán Việtlực nhuyễn cân maCấu tạo力 + 軟 + 筋 + 麻 · lực + nhuyễn + cân + ma nghĩa thành phần: lực + nhuyễn + cân + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 力尽筋疲,筋疲力尽。