力透紙背

lì tòu zhǐ bèi lực thấu chỉ bối

Hán Việt: lực thấu chỉ bối · Pinyin: lì tòu zhǐ bèi

Tổng quan

nét chữ cứng cáp: sâu sắc/có sức thuyết phục

Cấu tạo: (lực) + (thấu) + (chỉ) + (bối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nét chữ cứng cáp: sâu sắc/có sức thuyết phục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 透:穿过。形容书法刚劲有力,笔锋简直要透到纸张背面。也形容诗文立意深刻,词语精练。
  • Tân Hoa Tự Điển 透穿过。形容书法刚劲有力,笔锋简直要透到纸张背面。也形容诗文立意深刻,词语精练。

Eng

  • Cihui 力透紙背 ìtòuzhǐbèi f.e. calligraphy so forceful that it seems to penetrate the paper