力量对比

lì liang duì bǐlực lượng đối bỉ

Hán Việt: lực lượng đối bỉ · Pinyin: lì liang duì bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 力 (lực) + 量 (lượng) + 對 (đối) + 比 (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 so sánh lực lượng
  • Biên soạn contrast in strength/power

Eng

  • Cihui 力量對比 ìliang duìbǐ n. contrast in strength/power
  • Tần suất từ n. contrast in strength/power

Đức

  • Handedict Kräfteverhältnis

Từ liên quan

Gần nghĩa

力量均衡 · 对比温度 · 对比联想 · 力量的均等 · 力量相等的 · 力量计 · 对比度 · 对比法