力量對比 lì liang duì bǐ · lực lượng đối bỉ Hán Việt: lực lượng đối bỉ · Pinyin: lì liang duì bǐ Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 量 (lượng) + 對 (đối) + 比 (bỉ)Pinyinlì liang duì bǐHán Việtlực lượng đối bỉCấu tạo力 + 量 + 對 + 比 · lực + lượng + đối + bỉ nghĩa thành phần: lực + lượng + đối + bỉ Nghĩa EngCihui 力量對比 ìliang duìbǐ n. contrast in strength/power