力量投入 lì liang tóu rù · lực lượng đầu nhập Hán Việt: lực lượng đầu nhập · Pinyin: lì liang tóu rù Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 量 (lượng) + 投 (đầu) + 入 (nhập)Pinyinlì liang tóu rùHán Việtlực lượng đầu nhậpCấu tạo力 + 量 + 投 + 入 · lực + lượng + đầu + nhập nghĩa thành phần: lực + lượng + đầu + nhập