力量投入 lì liang tóu rù·lực lượng đầu nhập Hán Việt: lực lượng đầu nhập · Pinyin: lì liang tóu rù Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 量 (lượng) + 投 (đầu) + 入 (nhập)Pinyinlì liang tóu rùHán Việtlực lượng đầu nhậpCấu tạo力 + 量 + 投 + 入 · lực + lượng + đầu + nhập nghĩa thành phần: lực + lượng + đầu + nhập Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dồn sứcĐứcHandedict Kraftaufwand Từ liên quan Gần nghĩa力量均衡 · 投入深渊 · 力量的均等 · 力量相等的 · 力量计 · 投入的资本 · 力量均势 · 力量对比