力量的较量

lực lượng đích giác lượng

Hán Việt: lực lượng đích giác lượng

Tổng quan

Cấu tạo: 力 (lực) + 量 (lượng) + 的 (đích) + 較 (giác) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 so tài lực

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi soldier's battle

Eng

  • Cihui soldier's battle

Từ liên quan

Gần nghĩa

力量的均等 · 力量相等的 · 較量壽命經 · 力量均衡 · 力量不等的 · 力量的部署 · 較量錙銖 · 力量均势